o-xít hóa
Định nghĩa
- Động từ:
- Quá trình kết hợp với ô-xy: "o-xít hóa" chỉ quá trình một chất hóa học kết hợp với ô-xy, thường dẫn đến sự thay đổi tính chất của chất đó.
- Phản ứng hóa học làm mất electron: Trong hóa học, "o-xít hóa" là quá trình một nguyên tử hoặc phân tử mất electron, thường xảy ra đồng thời với sự khử (khử o-xít hóa).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sắt bị o-xít hóa khi tiếp xúc với không khí ẩm. (Sắt kết hợp với ô-xy trong không khí ẩm để tạo thành gỉ sét.)
- Quá trình o-xít hóa glucose trong cơ thể giải phóng năng lượng. (Glucose mất electron và kết hợp với ô-xy để tạo ra năng lượng cho tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chất o-xít hóa": chất có khả năng làm cho chất khác bị o-xít hóa (chất oxy hóa).
- O-xy là một chất o-xít hóa mạnh trong nhiều phản ứng hóa học. (O-xy dễ dàng nhận electron từ chất khác, làm chất đó bị o-xít hóa.)
"phản ứng o-xít hóa - khử": phản ứng hóa học trong đó có sự chuyển electron giữa các chất, bao gồm cả quá trình o-xít hóa và khử.
- Phản ứng o-xít hóa - khử là cơ sở của pin điện hóa. (Pin hoạt động dựa trên sự trao đổi electron giữa các chất.)
Biến thể và từ gần giống
O-xy hóa (động từ): biến thể phổ biến hơn của "o-xít hóa", cùng nghĩa.
- Kim loại bị o-xy hóa khi đốt nóng trong không khí. (Kim loại kết hợp với ô-xy tạo thành oxit.)
Khử (động từ): quá trình ngược lại với o-xít hóa — nhận electron hoặc loại bỏ ô-xy.
- Hydro có thể khử oxit đồng thành đồng nguyên chất. (Hydro lấy đi ô-xy từ oxit đồng.)
Từ đồng nghĩa
- O-xy hóa: quá trình kết hợp với ô-xy (đồng nghĩa chính xác trong hóa học).
- Ăn mòn (trong ngữ cảnh kim loại): quá trình bị phá hủy do o-xít hóa.
- Sắt bị ăn mòn do o-xít hóa trong môi trường ẩm. (Sắt bị gỉ sét vì kết hợp với ô-xy và nước.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "o-xít hóa", vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.